bane

#9P2ULRQ9P

10

3 901

3 901

Không có hội

Skeletons Cấp 9 707/800 Ice Spirit Cấp 9 568/800 Goblins Cấp 10 276/1000 Spear Goblins Cấp 10 364/1000 Zap Cấp 11 15/2000 Bats Cấp 9 386/800 Fire Spirits Cấp 10 103/1000 Giant Snowball Cấp 1 956/2 Archers Cấp 9 394/800 Arrows Cấp 9 391/800 Knight Cấp 10 291/1000 Minion Cấp 9 525/800 Bomber Cấp 9 365/800 Cannon Cấp 9 685/800 Skeleton Barrel Cấp 8 841/400 Goblin Gang Cấp 9 198/800 Firecracker   Royal Delivery   Mortar Cấp 9 1174/800 Skeleton Dragons   Tesla Cấp 9 589/800 Barbarians Cấp 9 462/800 Minion Horde Cấp 11 302/2000 Rascals Cấp 8 456/400 Royal Giant Cấp 9 1114/800 Elite Barbarians Cấp 10 184/1000 Royal Recruits Cấp 5 185/50 Heal Spirit Cấp 3 171/2 Ice Golem Cấp 7 176/50 Tombstone Cấp 9 10/200 Mega Minion Cấp 9 5/200 Dart Goblin Cấp 7 186/50 Earthquake   Elixir Golem   Fireball Cấp 9 52/200 Mini P.E.K.K.A Cấp 9 131/200 Musketeer Cấp 8 111/100 Hog Rider Cấp 10 34/400 Valkyrie Cấp 9 138/200 Battle Ram Cấp 9 100/200 Furnace Cấp 9 0/200 Flying Machine Cấp 3 195/2 Bomb Tower Cấp 7 214/50 Zappies Cấp 7 129/50 Battle Healer   Goblin Cage   Giant Cấp 9 6/200 Goblin Hut Cấp 7 141/50 Inferno Tower Cấp 9 95/200 Wizard Cấp 9 53/200 Royal Hogs Cấp 8 44/100 Rocket Cấp 9 35/200 Elixir Collector Cấp 9 63/200 Barbarian Hut Cấp 5 151/10 Three Musketeers Cấp 8 165/100 Mirror Cấp 8 7/10 Wall Breakers   Barbarian Barrel Cấp 9 1/20 Rage Cấp 9 9/20 Skeleton Army Cấp 8 12/10 Goblin Barrel Cấp 9 18/20 Tornado Cấp 9 3/20 Guards Cấp 9 17/20 Clone Cấp 9 8/20 Baby Dragon Cấp 10 5/50 Hunter Cấp 6 20/2 Poison Cấp 9 1/20 Dark Prince Cấp 9 3/20 Freeze Cấp 9 5/20 Prince Cấp 9 18/20 Witch Cấp 9 1/20 Balloon Cấp 8 4/10 Bowler Cấp 10 7/50 Cannon Cart Cấp 6 12/2 Electro Dragon   Executioner Cấp 8 12/10 Giant Skeleton Cấp 10 31/50 Lightning Cấp 9 6/20 X-Bow Cấp 9 16/20 Goblin Giant Cấp 6 3/2 P.E.K.K.A Cấp 9 2/20 Golem Cấp 9 11/20 The Log Cấp 9 1/2 Miner   Princess   Ice Wizard Cấp 9 2/2 Bandit Cấp 10 0/4 Fisherman   Royal Ghost Cấp 9 1/2 Magic Archer   Night Witch Cấp 10 1/4 Inferno Dragon Cấp 9 1/2 Lumberjack   Electro Wizard   Ram Rider   Graveyard Cấp 9 1/2 Sparky Cấp 9 2/2 Lava Hound Cấp 10 0/4 Mega Knight  

Thẻ còn thiếu (17/99)

Chưa được mở khóa (≤Đấu trường 12)

Huyền thoại (8/17)

Tiêu chuẩn giải đấu (60/99)

1 2 3 4 5 6 7 8 9
2/2
4/4
10/10
20/20
50/50
100/100
200/200
400/400
Chi phí nâng cấp 1→9: 7625
400/400
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
400/400
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
50/50
100/100
35/200
0/400
Chi phí nâng cấp 5→7: 1400Chi phí nâng cấp 5→9: 7400Thẻ cần thiết: 565Thời gian yêu cầu:  ~5 ngày
2/2
4/4
10/10
20/20
50/50
85/100
Chi phí nâng cấp 3→8: 3600Chi phí nâng cấp 3→9: 7600Thẻ cần thiết: 15Thời gian yêu cầu:  ~2 ngày
50/50
100/100
Chi phí nâng cấp 7→9: 6000
50/50
100/100
Chi phí nâng cấp 7→9: 6000
100/100
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
2/2
4/4
10/10
20/20
50/50
100/100
Chi phí nâng cấp 3→9: 7600
50/50
100/100
Chi phí nâng cấp 7→9: 6000
50/50
79/100
Chi phí nâng cấp 7→8: 2000Chi phí nâng cấp 7→9: 6000Thẻ cần thiết: 21Thời gian yêu cầu:  ~2 ngày
50/50
91/100
Chi phí nâng cấp 7→8: 2000Chi phí nâng cấp 7→9: 6000Thẻ cần thiết: 9Thời gian yêu cầu:  ~1 ngày
44/100
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000Thẻ cần thiết: 56Thời gian yêu cầu:  ~5 ngày
10/10
20/20
50/50
71/100
Chi phí nâng cấp 5→8: 3400Chi phí nâng cấp 5→9: 7400Thẻ cần thiết: 29Thời gian yêu cầu:  ~3 ngày
100/100
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
7/10
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000Thẻ cần thiết: 3Thời gian yêu cầu:  ~1 tuần
10/10
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
2/2
4/4
10/10
Chi phí nâng cấp 6→9: 6400
4/10
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000Thẻ cần thiết: 6Thời gian yêu cầu:  ~2 tuần
2/2
4/4
6/10
Chi phí nâng cấp 6→8: 2400Chi phí nâng cấp 6→9: 6400Thẻ cần thiết: 4Thời gian yêu cầu:  ~1 tuần
10/10
Chi phí nâng cấp 8→9: 4000
2/2
1/4
0/10
Chi phí nâng cấp 6→7: 400Chi phí nâng cấp 6→9: 6400Thẻ cần thiết: 13Thời gian yêu cầu:  ~4 tuần

Huyền thoại (9/17)

9 10 11 12 13
1/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 35
2/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 34
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 10→13: 170000Thẻ cần thiết: 34
1/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 35
1/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 10→11: 20000Chi phí nâng cấp 10→13: 170000Thẻ cần thiết: 33
1/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 35
1/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 35
2/2
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 9→10: 5000Chi phí nâng cấp 9→13: 175000Thẻ cần thiết: 34
0/4
0/10
0/20
Chi phí nâng cấp 10→13: 170000Thẻ cần thiết: 34

Cấp của Thẻ / Vua được cân bằngβ (Cấp 10)

-9 -8 -7 -6 -5 -4 -3 -2 -1 +1
9 10
9 10
10
10
10 11
9 10
10
1 9 10
9 10
9 10
10
9 10
9 10
9 10
8 9 10
9 10
9 10
9 10
9 10
10 11
8 9 10
9 10
10
5 7 10
3 8 10
7 9 10
9 10
9 10
7 9 10
9 10
9 10
8 9 10
10
9 10
9 10
9 10
3 9 10
7 9 10
7 8 10
9 10
7 8 10
9 10
9 10
8 10
9 10
9 10
5 8 10
8 9 10
8 10
9 10
9 10
8 9 10
9 10
9 10
9 10
9 10
10
6 9 10
9 10
9 10
9 10
9 10
9 10
8 10
10
6 8 10
8 9 10
10
9 10
9 10
6 7 10
9 10
9 10
9 10
9 10
10
9 10
10
9 10
9 10
9 10
10

Ngôn ngữ này được dịch bởi:

This language has no active translators.

🇻🇳 Help translate!

Báo cáo các vấn đề phiên dịch ở Deck Shop Discord